Từ tiếng Trung
征兆
zhēng zhào
omen
Phồn thể: 徵兆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- omen
- sign (that sth is about to happen)
- warning sign
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 征 · 兆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhēng zhào
omen
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 征 · 兆
Từ vựng