Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

征求

zhēng qiú

to solicit

Phồn thể: 徵求

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to solicit
  • to seek
  • to request (opinions, feedback etc)
  • to petition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 征 · 求

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả