Từ tiếng Trung
征收
zhēng shōu
to levy (a tax)
Phồn thể: 徵收
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to levy (a tax)
- to expropriate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 征 · 收
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhēng shōu
to levy (a tax)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 征 · 收
Từ vựng