Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

征集

zhēng jí

to collect

Phồn thể: 徵集

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collect
  • to recruit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 征 · 集

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả