Từ tiếng Trung
小米
xiǎo mǐ
Xiaomi, Chinese electronics company founded in 2010
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Xiaomi, Chinese electronics company founded in 2010
- millet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 米
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎo mǐ
Xiaomi, Chinese electronics company founded in 2010
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 米
Từ vựng