Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
玉米
Từ tiếng Trung
Lưu
玉米
yù mǐ
corn
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
corn
maize
CL:粒[li4]
Các chữ trong từ này
玉
yù
5 nét
jade, gem, precious stone
米
mǐ
6 nét
rice, millet, grain
Từ thường dùng: 玉 · 米
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
玉林
yù lín
see 玉林市[Yu4 lin2 Shi4]
玉山
yù shān
Mount Yu, the highest mountain in Taiwan (3952 m); see 玉山縣|玉山县[Yu4 shan1 Xian4]
玉器
yù qì
jade artifact