Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

玉米

yù mǐ

corn

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • corn
  • maize
  • CL:粒[li4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 玉 · 米

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả