Từ tiếng Trung
玉林
yù lín
see 玉林市[Yu4 lin2 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 玉林市[Yu4 lin2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 玉 · 林
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yù lín
see 玉林市[Yu4 lin2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 玉 · 林
Từ vựng