Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

米兰

mǐ lán

Milano

Phồn thể: 米蘭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Milano
  • Milan (Italy)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 米 · 兰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả