Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
米兰
Từ tiếng Trung
Lưu
米兰
mǐ lán
Milano
Nghe
Phồn thể:
米蘭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Milano
Milan (Italy)
Các chữ trong từ này
米
mǐ
6 nét
rice, millet, grain
兰
lán
5 nét
orchid
Từ thường dùng: 米 · 兰
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
米奇
mǐ qí
Mickey or Mitch (name)