Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
米奇
Từ tiếng Trung
Lưu
米奇
mǐ qí
Mickey or Mitch (name)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Mickey or Mitch (name)
Các chữ trong từ này
米
mǐ
6 nét
rice, millet, grain
奇
qí
8 nét
strange, unusual, odd
Từ thường dùng: 米 · 奇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
米兰
mǐ lán
Milano; Milan (Italy)