Từ tiếng Trung
厘米
lí mǐ
centimeter
Phồn thể: 釐米
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- centimeter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厘 · 米
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
lí mǐ
centimeter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厘 · 米
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.