Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诉求

sù qiú

to demand; to call for; to petition

Phồn thể: 訴求

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to demand; to call for; to petition
  • demand; wish; request
  • to promote one's brand; to appeal to (consumers)
  • (marketing) message; pitch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诉 · 求

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả