Từ tiếng Trung
诉说
sù shuō
to recount
Phồn thể: 訴說
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to recount
- to tell of
- to relate
- (fig.) (of a thing) to stand as testament to (some past history)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 诉 · 说
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sù shuō
to recount
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 诉 · 说
Từ vựng