Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
诉讼
Từ tiếng Trung
Lưu
诉讼
sù sòng
lawsuit
Nghe
Phồn thể:
訴訟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lawsuit
Các chữ trong từ này
诉
sù
7 nét
to accuse, to sue
讼
sòng
6 nét
to accuse, to argue
Từ thường dùng: 诉 · 讼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
诉求
sù qiú
to demand; to call for; to petition; demand; wish; request; to promote one's brand; to ap…
诉说
sù shuō
to recount; to tell of; to relate; (fig.) (of a thing) to stand as testament to (some pas…