Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
祈求
Từ tiếng Trung
Lưu
祈求
qí qiú
to pray for
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to pray for
to appeal
Các chữ trong từ này
祈
qí
8 nét
to pray, to entreat, to beseech
求
qiú
7 nét
to seek
Từ thường dùng: 祈 · 求
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
祈祷
qí dǎo
to pray; to say a prayer
祈福
qí fú
to pray for blessings