Từ tiếng Trung
请求
qǐng qiú
to request; to ask
Phồn thể: 請求
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to request; to ask
- request (CL:個|个[ge4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 请 · 求
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǐng qiú
to request; to ask
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 请 · 求
Từ vựng