Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

请假

qǐng jià

to request leave of absence

Phồn thể: 請假

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to request leave of absence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 请 · 假

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả