Từ tiếng Trung
请问
qǐng wèn
Excuse me, may I ask...?
Phồn thể: 請問
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Excuse me, may I ask...?
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 请 · 问
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.