Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

请问

qǐng wèn

Excuse me, may I ask...?

Phồn thể: 請問

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Excuse me, may I ask...?

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 请 · 问

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng wèn,shāng diàn zài nǎr?

Excuse me, where is the shop?

ā yí,qǐng wèn zhè ge zěn me mài?

Excuse me, auntie, how much is this?