Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
请愿
Từ tiếng Trung
Lưu
请愿
qǐng yuàn
to petition
Nghe
Phồn thể:
請願
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to petition
Các chữ trong từ này
请
qǐng
10 nét
to ask, to request
愿
yuàn
14 nét
desire, wish
Từ thường dùng: 请 · 愿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
请求
qǐng qiú
to request; to ask; request (CL:個|个[ge4])
请问
qǐng wèn
Excuse me, may I ask...?
请教
qǐng jiào
to ask for guidance; to consult
请示
qǐng shì
to ask for instructions
请假
qǐng jià
to request leave of absence