Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

请愿

qǐng yuàn

to petition

Phồn thể: 請願

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to petition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 请 · 愿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả