Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

请教

qǐng jiào

to ask for guidance

Phồn thể: 請教

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ask for guidance
  • to consult

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 请 · 教

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng jiào wǒ zhè ge cí zěn me dú。

Please teach me how to read this word.

Yùdào bù dǒng de wèntí shí, wǒ tōngcháng xiān chá zīliào, zài xiàng lǎoshī qǐngjiào.

When I encounter something I don't understand, I usually look up information first and then ask the teacher.