Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

请示

qǐng shì

to ask for instructions

Phồn thể: 請示

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ask for instructions

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 请 · 示

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả