Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

求职

qiú zhí

to seek employment

Phồn thể: 求職

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seek employment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 求 · 职

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả