Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

行踪

xíng zōng

whereabouts

Phồn thể: 行蹤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • whereabouts
  • (lose) track (of)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 行 · 踪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả