Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

日至

rì zhì

solstice

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • solstice
  • the winter solstice 冬至 and summer solstice 夏至

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 日 · 至

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả