Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
至于
Từ tiếng Trung
Lưu
至于
zhì yú
as for
Nghe
Phồn thể:
至於
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
as for
as to
to go so far as to
Các chữ trong từ này
至
zhì
6 nét
reach, arrive
于
yú
3 nét
at, in, on
Từ thường dùng: 至 · 于
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
至少
zhì shǎo
at least; (to say the) least
至今
zhì jīn
so far; to this day; until now
至此
zhì cǐ
up until now; so far