Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

至于

zhì yú

as for

Phồn thể: 至於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • as for
  • as to
  • to go so far as to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 至 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả