Từ tiếng Trung
乃至
nǎi zhì
and even; to go so far as to
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- and even; to go so far as to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乃 · 至
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nǎi zhì
and even; to go so far as to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乃 · 至
Từ vựng