Từ tiếng Trung
乃是
nǎi shì
equivalent to either 是[shi4] or 就是[jiu4 shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- equivalent to either 是[shi4] or 就是[jiu4 shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乃 · 是
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nǎi shì
equivalent to either 是[shi4] or 就是[jiu4 shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乃 · 是
Từ vựng