Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小屋

xiǎo wū

cabin

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cabin
  • lodge
  • cottage
  • chalet
  • hut
  • shed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 屋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả