Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

维吾尔族

wéi wú ěr zú

Uyghur ethnic group

Phồn thể: 維吾爾族

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Uyghur ethnic group

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 维 · 吾 · 尔 · 族

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả