Từ tiếng Trung
上街
shàng jiē
to go onto the streets
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go onto the streets
- to go shopping
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 街
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng jiē
to go onto the streets
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 街
Từ vựng