Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

街市

jiē shì

downtown area

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • downtown area
  • commercial district
  • (chiefly Cantonese) wet market, i.e. a marketplace selling fresh meat, fish and vegetables etc

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 街 · 市

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả