Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

街景

jiē jǐng

streetscape

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • streetscape

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 街 · 景

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả