Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
街头
Từ tiếng Trung
Lưu
街头
jiē tóu
street
Nghe
Phồn thể:
街頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
street
Các chữ trong từ này
街
jiē
12 nét
street, road, thoroughfare
头
tóu
5 nét
head
Từ thường dùng: 街 · 头
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
街道
jiē dào
street; CL:條|条[tiao2]; subdistrict; residential district
街上
jiē shang
on the street; in town
街区
jiē qū
block; neighborhood
街坊
jiē fāng
neighborhood; neighbor
街市
jiē shì
downtown area; commercial district; (chiefly Cantonese) wet market, i.e. a marketplace se…
街景
jiē jǐng
streetscape