Từ tiếng Trung
街道
jiē dào
street
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- street
- CL:條|条[tiao2]
- subdistrict
- residential district
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 街 · 道
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiē dào
street
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 街 · 道
Từ vựng