Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小狗

xiǎo gǒu

pup; puppy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pup; puppy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 狗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

xiǎo gǒu zài shuì jiào。

The puppy is sleeping.

wǒ jiā yǒu yì zhī xiǎo gǒu。

My family has a small dog.