Từ tiếng Trung
接着
jiē zhe
to catch and hold on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to catch and hold on
- to continue
- to go on to do sth
- to follow
- to carry on
- then
- after that
- subsequently
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 接 · 着
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiē zhe
to catch and hold on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 接 · 着
Từ vựng