Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接收

jiē shōu

reception (of transmitted signal)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reception (of transmitted signal)
  • to receive
  • to accept
  • to admit
  • to take over (e.g. a factory)
  • to expropriate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 收

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả