Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接触

jiē chù

to touch

Phồn thể: 接觸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to touch
  • to contact
  • access
  • in touch with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 触

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả