Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接受

jiē shòu

to accept (a suggestion, punishment, bribe etc); to acquiesce

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to accept (a suggestion, punishment, bribe etc); to acquiesce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 受

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả