Từ tiếng Trung
试着
shì zhe
(coll.) to try to
Phồn thể: 試着
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (coll.) to try to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 试 · 着
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shì zhe
(coll.) to try to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 试 · 着
Từ vựng