Từ tiếng Trung
试点
shì diǎn
test point
Phồn thể: 試點
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- test point
- to carry out trial
- pilot scheme
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 试 · 点
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shì diǎn
test point
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 试 · 点
Từ vựng