Từ tiếng Trung
碰见
pèng jiàn
to run into
Phồn thể: 碰見
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to run into
- to meet (unexpectedly)
- to bump into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 碰 · 见
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pèng jiàn
to run into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 碰 · 见
Từ vựng