Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
碰巧
Từ tiếng Trung
Lưu
碰巧
pèng qiǎo
by chance
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
by chance
by coincidence
to happen to
Các chữ trong từ này
碰
pèng
13 nét
to touch
巧
qiǎo
5 nét
skillful, ingenious, clever
Từ thường dùng: 碰 · 巧
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
碰到
pèng dào
to come across; to run into; to meet; to hit
碰撞
pèng zhuàng
to collide; collision
碰上
pèng shàng
to run into; to come upon; to meet
碰面
pèng miàn
to meet; to run into (sb); to get together (with sb)
碰见
pèng jiàn
to run into; to meet (unexpectedly); to bump into