Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

化石

huà shí

fossil

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fossil

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 化 · 石

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả