Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陨石

yǔn shí

meteorite

Phồn thể: 隕石

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • meteorite
  • aerolite
  • CL:塊|块[kuai4],顆|颗[ke1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陨 · 石

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.