Từ tiếng Trung
码头
mǎ tou
wharf; dock; quay; pier
Phồn thể: 碼頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wharf; dock; quay; pier
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 码 · 头
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
mǎ tou
wharf; dock; quay; pier
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 码 · 头
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.