Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

把握

bǎ wò

to grasp (also fig.)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to grasp (also fig.)
  • to seize
  • to hold
  • assurance
  • certainty
  • sure (of the outcome)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 把 · 握

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả