Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

把关

bǎ guān

to guard a pass

Phồn thể: 把關

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to guard a pass
  • to check on sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 把 · 关

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả