Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

把戏

bǎ xì

acrobatics; jugglery

Phồn thể: 把戲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • acrobatics; jugglery
  • trick; ploy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 把 · 戏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả