Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一把手

yī bǎ shǒu

working hand; member of a work team; participant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • working hand; member of a work team; participant
  • the boss (short form of 第一把手[di4 yi1 ba3 shou3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 把 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả