Chữ Hán
抠
kōu
to lift, to raise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lift, to raise
- tight-fisted
- to dig; to pick; to scratch (with a finger or sth pointed)
- to carve; to cut
- to study meticulously
Giản thể / Phồn thể
抠→摳
Thứ tự nét
抠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
口kǒu
mouth
扣kòu
to detain
寇kòu
bandit, thief
叩kòu
to ask
蔻kòu
nutmeg, cardamom